Nghĩa của từ "longevity celebration" trong tiếng Việt

"longevity celebration" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

longevity celebration

US /lɒnˈdʒev.ə.ti ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/
UK /lɒnˈdʒev.ə.ti ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/
"longevity celebration" picture

Danh từ

lễ mừng thọ

a ceremony or party held to celebrate a person's long life, often associated with specific milestone ages in various cultures

Ví dụ:
The family gathered to host a grand longevity celebration for their grandmother's 90th birthday.
Gia đình đã tụ họp để tổ chức một lễ mừng thọ hoành tráng cho sinh nhật lần thứ 90 của bà nội.
In many East Asian cultures, a longevity celebration is a significant event for elders.
Trong nhiều nền văn hóa Đông Á, lễ mừng thọ là một sự kiện quan trọng đối với người cao tuổi.